захламляться
Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
захламляться
- [zəxɫɐˈmlʲat͡sːə]
Nó đến từ đâu
Происходит от ??
động từ захламля́юсь · захламля́емся · захламля́ешься · захламля́етесь · захламля́ется · захламля́ются
- заполняться хламом
- страд. к захламлять
Trái nghĩa: расчищаться
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
động từ
Trái nghĩa: расчищаться
Trò chuyện về từ này "захламляться." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%B7%D0%B0%D1%85%D0%BB%D0%B0%D0%BC%D0%BB%D1%8F%D1%82%D1%8C%D1%81%D1%8F. Accessed 7 Nov. 2026. захламляться. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%B7%D0%B0%D1%85%D0%BB%D0%B0%D0%BC%D0%BB%D1%8F%D1%82%D1%8C%D1%81%D1%8F "захламляться." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%B7%D0%B0%D1%85%D0%BB%D0%B0%D0%BC%D0%BB%D1%8F%D1%82%D1%8C%D1%81%D1%8F.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {захламляться},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%B7%D0%B0%D1%85%D0%BB%D0%B0%D0%BC%D0%BB%D1%8F%D1%82%D1%8C%D1%81%D1%8F},
urldate = {2026-11-07}
}