зашторить

Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

зашторить

  • [zɐˈʂtorʲɪtʲ]

Nó đến từ đâu

Из за- + шторить, далее от сущ. штора, из нем. Store «штора; занавесь, занавеска», далее из франц. store «штора; занавесь, занавеска», далее из итал. stuora «занавесь», далее из лат. storea «рогожка, циновка», далее из праиндоевр. *stere- «расстилать, раскладывать, распространять».

động từ зашто́рю · зашто́рим · зашто́ришь · зашто́рите · зашто́рит · зашто́рят

  1. разг. закрыть, занавесить шторой

Tương tự: занавесить · Trái nghĩa: расшторить

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

động từ

Tương tự: занавесить · Trái nghĩa: расшторить

Bằng tiếng Anh

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"зашторить." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%B7%D0%B0%D1%88%D1%82%D0%BE%D1%80%D0%B8%D1%82%D1%8C. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

зашторить. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%B7%D0%B0%D1%88%D1%82%D0%BE%D1%80%D0%B8%D1%82%D1%8C

Chicago

"зашторить." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%B7%D0%B0%D1%88%D1%82%D0%BE%D1%80%D0%B8%D1%82%D1%8C.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {зашторить},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%B7%D0%B0%D1%88%D1%82%D0%BE%D1%80%D0%B8%D1%82%D1%8C},
  urldate = {2026-11-07}
}