знакомство
Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
знакомство
- [znɐˈkomstvə] singular
- [znɐˈkomstvə] plural
Nó đến từ đâu
Происходит из прил. знакомый, далее от существительного знак, далее от праслав. *znakъ, от которого в числе прочего произошли: др.-русск., церк.-слав. знакъ, русск., укр. знак, болг. знак, сербохорв. зна̑к (род. п. знака), словенск. znȃk, чешск., словацк. znak, польск. znak; восходит к праиндоевр. *g'enǝ-, *g'nō- «знать»
danh từ знако́мство · знако́мства · знако́мств · знако́мству · знако́мствам
- действие по значению гл. знакомить
- отношения между людьми, знающими друг друга
- наличие знаний о чём-либо
Tương tự: ознакомление, осведомлённость
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
danh từ
Tương tự: ознакомление, осведомлённость
Bằng tiếng Anh
- acquaintance state of being acquainted, acquaintanceship
Trò chuyện về từ này "знакомство." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%B7%D0%BD%D0%B0%D0%BA%D0%BE%D0%BC%D1%81%D1%82%D0%B2%D0%BE. Accessed 7 Nov. 2026. знакомство. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%B7%D0%BD%D0%B0%D0%BA%D0%BE%D0%BC%D1%81%D1%82%D0%B2%D0%BE "знакомство." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%B7%D0%BD%D0%B0%D0%BA%D0%BE%D0%BC%D1%81%D1%82%D0%B2%D0%BE.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {знакомство},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%B7%D0%BD%D0%B0%D0%BA%D0%BE%D0%BC%D1%81%D1%82%D0%B2%D0%BE},
urldate = {2026-11-07}
}