зрительная труба

Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

зрительная труба

  • [ˈzrʲitʲɪlʲnəɪ̯ə trʊˈba]

cụm từ

  1. оптический прибор для визуального наблюдения за удалёнными предметами При входе на рейд офицеры по обыкновению ещё издалека в зрительные трубы рассматривали корабли и фрегаты, стоявшие на якорях, различая их красоту и достоинства.

Tương tự: подзорная труба

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

cụm từ

Tương tự: подзорная труба

Bằng tiếng Anh

  • spotting scope compact high-power monocular telescope for observing wildlife or targets

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"зрительная труба." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%B7%D1%80%D0%B8%D1%82%D0%B5%D0%BB%D1%8C%D0%BD%D0%B0%D1%8F%20%D1%82%D1%80%D1%83%D0%B1%D0%B0. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

зрительная труба. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%B7%D1%80%D0%B8%D1%82%D0%B5%D0%BB%D1%8C%D0%BD%D0%B0%D1%8F%20%D1%82%D1%80%D1%83%D0%B1%D0%B0

Chicago

"зрительная труба." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%B7%D1%80%D0%B8%D1%82%D0%B5%D0%BB%D1%8C%D0%BD%D0%B0%D1%8F%20%D1%82%D1%80%D1%83%D0%B1%D0%B0.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {зрительная труба},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%B7%D1%80%D0%B8%D1%82%D0%B5%D0%BB%D1%8C%D0%BD%D0%B0%D1%8F%20%D1%82%D1%80%D1%83%D0%B1%D0%B0},
  urldate = {2026-11-07}
}