изумительно
Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
изумительно
- [ɪzʊˈmʲitʲɪlʲnə]
Nó đến từ đâu
От прил. изумительный, далее от гл. изумить, далее из из + ум (из ума). Использованы данные словаря М. Фасмера. См. Список литературы.
trạng từ
- наречие к изумительный; вызывая изумление; необыкновенно, восхитительно
- оценочная характеристика чего-либо как великолепного, прекрасного, превосходного, блестящего, необычайного в своём проявлении
Tương tự: восхитительно
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
trạng từ
Tương tự: восхитительно
Bằng tiếng Anh
- amazingly wonderfully
Trò chuyện về từ này "изумительно." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%B8%D0%B7%D1%83%D0%BC%D0%B8%D1%82%D0%B5%D0%BB%D1%8C%D0%BD%D0%BE. Accessed 7 Nov. 2026. изумительно. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%B8%D0%B7%D1%83%D0%BC%D0%B8%D1%82%D0%B5%D0%BB%D1%8C%D0%BD%D0%BE "изумительно." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%B8%D0%B7%D1%83%D0%BC%D0%B8%D1%82%D0%B5%D0%BB%D1%8C%D0%BD%D0%BE.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {изумительно},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%B8%D0%B7%D1%83%D0%BC%D0%B8%D1%82%D0%B5%D0%BB%D1%8C%D0%BD%D0%BE},
urldate = {2026-11-07}
}