искривляться

Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

искривляться

  • [ɪskrʲɪˈvlʲat͡sːə]

Nó đến từ đâu

Происходит от ??

động từ искривля́юсь · искривля́емся · искривля́ешься · искривля́етесь · искривля́ется · искривля́ются

  1. становиться кривым, искривлённым Иногда в процессе сушки бревно искривляется, часто даёт трещины ― этого не должно быть.
  2. перен. принимать неестественное, искажённое выражение (о лице) Лицо его страшно искривлялось судорогами, глаза выкатились из-под век, на губах застыла пена, но он ещё шевелился…

Tương tự: изгибаться · Trái nghĩa: выпрямляться, распрямляться

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

động từ

Tương tự: изгибаться · Trái nghĩa: выпрямляться, распрямляться

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"искривляться." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%B8%D1%81%D0%BA%D1%80%D0%B8%D0%B2%D0%BB%D1%8F%D1%82%D1%8C%D1%81%D1%8F. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

искривляться. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%B8%D1%81%D0%BA%D1%80%D0%B8%D0%B2%D0%BB%D1%8F%D1%82%D1%8C%D1%81%D1%8F

Chicago

"искривляться." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%B8%D1%81%D0%BA%D1%80%D0%B8%D0%B2%D0%BB%D1%8F%D1%82%D1%8C%D1%81%D1%8F.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {искривляться},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%B8%D1%81%D0%BA%D1%80%D0%B8%D0%B2%D0%BB%D1%8F%D1%82%D1%8C%D1%81%D1%8F},
  urldate = {2026-11-07}
}