как бы не так
Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
как бы не так
- [ˈkaɡ‿bɨ nʲɪ‿ˈtak]
cụm từ
- прост. возглас, выражающий категорическое несогласие или отказ от чего-либо — Да, как бы не так, — возразил сурово хозяин, — я небось так вот и отпущу его вам в угоду… он у меня пил, ел, а я его задаром отпущу; коли так, нут-кась, ты хорохорился за него пуще всех, ну-кась заплати… что?
Tương tự: вот ещё
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
cụm từ
Tương tự: вот ещё
Bằng tiếng Anh
- my foot Indicates disapproval, disregard or disbelief
Trò chuyện về từ này "как бы не так." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%BA%D0%B0%D0%BA%20%D0%B1%D1%8B%20%D0%BD%D0%B5%20%D1%82%D0%B0%D0%BA. Accessed 7 Nov. 2026. как бы не так. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%BA%D0%B0%D0%BA%20%D0%B1%D1%8B%20%D0%BD%D0%B5%20%D1%82%D0%B0%D0%BA "как бы не так." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%BA%D0%B0%D0%BA%20%D0%B1%D1%8B%20%D0%BD%D0%B5%20%D1%82%D0%B0%D0%BA.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {как бы не так},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%BA%D0%B0%D0%BA%20%D0%B1%D1%8B%20%D0%BD%D0%B5%20%D1%82%D0%B0%D0%BA},
urldate = {2026-11-07}
}