кальцинация

Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

кальцинация

  • [kəlʲt͡sɨˈnat͡sɨɪ̯ə] singular
  • [kəlʲt͡sɨˈnat͡sɨɪ] plural

Nó đến từ đâu

Происходит от ??

danh từ кальцина́ция · кальцина́ции · кальцина́ций · кальцина́циям

  1. придание веществу новых свойств путём нагревания до высоких температур (не достигая точки плавления) с целью удаления летучих примесей или для окисления и придания хрупкости

Tương tự: обжиг, кальцинирование · Trái nghĩa: декальцинация

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

danh từ

Tương tự: обжиг, кальцинирование · Trái nghĩa: декальцинация

Bằng tiếng Anh

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"кальцинация." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%BA%D0%B0%D0%BB%D1%8C%D1%86%D0%B8%D0%BD%D0%B0%D1%86%D0%B8%D1%8F. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

кальцинация. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%BA%D0%B0%D0%BB%D1%8C%D1%86%D0%B8%D0%BD%D0%B0%D1%86%D0%B8%D1%8F

Chicago

"кальцинация." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%BA%D0%B0%D0%BB%D1%8C%D1%86%D0%B8%D0%BD%D0%B0%D1%86%D0%B8%D1%8F.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {кальцинация},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%BA%D0%B0%D0%BB%D1%8C%D1%86%D0%B8%D0%BD%D0%B0%D1%86%D0%B8%D1%8F},
  urldate = {2026-11-07}
}