когтеточка
Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
когтеточка
- [kəktʲɪˈtot͡ɕkə]
Nó đến từ đâu
Происходит от когти + точить.
danh từ когтето́чка · когтето́чки · когтето́чек · когтето́чке · когтето́чкам
- разг. специальное приспособление для кошек, чтобы они периодически стачивали и подтачивали когти и не портили мебель Для кошки в этом случае интереснее будет когтеточка максимальной высоты, ведь помимо царапанья по ней можно полазить.
Tương tự: когтеточилка, когтедралка, царапалка, дралка
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
danh từ
Tương tự: когтеточилка, когтедралка, царапалка, дралка
Bằng tiếng Anh
- scratching post wooden post that a cat scratches
Trò chuyện về từ này "когтеточка." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%BA%D0%BE%D0%B3%D1%82%D0%B5%D1%82%D0%BE%D1%87%D0%BA%D0%B0. Accessed 7 Nov. 2026. когтеточка. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%BA%D0%BE%D0%B3%D1%82%D0%B5%D1%82%D0%BE%D1%87%D0%BA%D0%B0 "когтеточка." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%BA%D0%BE%D0%B3%D1%82%D0%B5%D1%82%D0%BE%D1%87%D0%BA%D0%B0.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {когтеточка},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%BA%D0%BE%D0%B3%D1%82%D0%B5%D1%82%D0%BE%D1%87%D0%BA%D0%B0},
urldate = {2026-11-07}
}