конский волос

Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

конский волос

  • [ˈkonskʲɪɪ̯ ˈvoɫəs]

cụm từ

  1. собир. волосы из гривы или хвоста лошади С другой стороны, степь давала богатое степное сырье — сало, кожи, конский волос..
  2. разг. то же, что волосатик; тип червеобразных беспозвоночных животных (Nematomorpha), личинки которых ведут паразитоидный образ жизни Кто говорил, ногу она наколола, кто опять сказывал, будто какой-то конский волос впился, как она на пруду рубахи полоскала..

Tương tự: волосатик

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

cụm từ

Tương tự: волосатик

Bằng tiếng Anh

  • horsehair hair of a horse, from its mane or tail

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"конский волос." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%BA%D0%BE%D0%BD%D1%81%D0%BA%D0%B8%D0%B9%20%D0%B2%D0%BE%D0%BB%D0%BE%D1%81. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

конский волос. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%BA%D0%BE%D0%BD%D1%81%D0%BA%D0%B8%D0%B9%20%D0%B2%D0%BE%D0%BB%D0%BE%D1%81

Chicago

"конский волос." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%BA%D0%BE%D0%BD%D1%81%D0%BA%D0%B8%D0%B9%20%D0%B2%D0%BE%D0%BB%D0%BE%D1%81.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {конский волос},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%BA%D0%BE%D0%BD%D1%81%D0%BA%D0%B8%D0%B9%20%D0%B2%D0%BE%D0%BB%D0%BE%D1%81},
  urldate = {2026-11-07}
}