королевна

Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

королевна

  • [kərɐˈlʲevnə]

Nó đến từ đâu

Происходит от король

danh từ короле́вна · короле́вны · короле́вен · короле́вне · короле́внам

  1. устар. и нар.-поэт. дочь короля В третье лето вздумал он жениться // На Любусе, чешской королевне.
  2. устар. то же, что королева А после того учинилося нам ведомо, что сестры твоей Марьи королевны не стало, а Филипа короля ишпанского аглинские люди с королевства сослали, а тебя учинили на королевстве.

Tương tự: принцесса, королева · Trái nghĩa: королевич, принц, король

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Bằng tiếng Anh

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"королевна." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%BA%D0%BE%D1%80%D0%BE%D0%BB%D0%B5%D0%B2%D0%BD%D0%B0. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

королевна. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%BA%D0%BE%D1%80%D0%BE%D0%BB%D0%B5%D0%B2%D0%BD%D0%B0

Chicago

"королевна." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%BA%D0%BE%D1%80%D0%BE%D0%BB%D0%B5%D0%B2%D0%BD%D0%B0.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {королевна},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%BA%D0%BE%D1%80%D0%BE%D0%BB%D0%B5%D0%B2%D0%BD%D0%B0},
  urldate = {2026-11-07}
}