корректировка
Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
корректировка
- [kərʲɪktʲɪˈrofkə]
Nó đến từ đâu
Происходит от ??
danh từ корректиро́вка · корректиро́вки · корректиро́вок · корректиро́вке · корректиро́вкам
- действие по значению гл. корректировать Взводного в очередной раз заслали в пехотный полк со связистом для корректировки огня и связи с пехотой.
Tương tự: корректирование, коррекция
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
danh từ
Tương tự: корректирование, коррекция
Bằng tiếng Anh
- tweak slight adjustment or modification
Trò chuyện về từ này "корректировка." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%BA%D0%BE%D1%80%D1%80%D0%B5%D0%BA%D1%82%D0%B8%D1%80%D0%BE%D0%B2%D0%BA%D0%B0. Accessed 7 Nov. 2026. корректировка. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%BA%D0%BE%D1%80%D1%80%D0%B5%D0%BA%D1%82%D0%B8%D1%80%D0%BE%D0%B2%D0%BA%D0%B0 "корректировка." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%BA%D0%BE%D1%80%D1%80%D0%B5%D0%BA%D1%82%D0%B8%D1%80%D0%BE%D0%B2%D0%BA%D0%B0.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {корректировка},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%BA%D0%BE%D1%80%D1%80%D0%B5%D0%BA%D1%82%D0%B8%D1%80%D0%BE%D0%B2%D0%BA%D0%B0},
urldate = {2026-11-07}
}