крупнозернистый

Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

крупнозернистый

  • [ˌkrupnəzʲɪrˈnʲistɨɪ̯]

Nó đến từ đâu

Происходит от ??

tính từ кру̀пнозерни́стый · кру̀пнозерни́стое · кру̀пнозерни́стая · кру̀пнозерни́стые · кру̀пнозерни́стого

  1. содержащий крупные частицы, подобные зёрнам При этом грануляции становились крупнозернистыми, а эпителий образовывал вокруг раны довольно высокий валик и начинал ороговевать.

Tương tự: крупнозёрный

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

tính từ

Tương tự: крупнозёрный

Bằng tiếng Anh

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"крупнозернистый." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%BA%D1%80%D1%83%D0%BF%D0%BD%D0%BE%D0%B7%D0%B5%D1%80%D0%BD%D0%B8%D1%81%D1%82%D1%8B%D0%B9. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

крупнозернистый. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%BA%D1%80%D1%83%D0%BF%D0%BD%D0%BE%D0%B7%D0%B5%D1%80%D0%BD%D0%B8%D1%81%D1%82%D1%8B%D0%B9

Chicago

"крупнозернистый." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%BA%D1%80%D1%83%D0%BF%D0%BD%D0%BE%D0%B7%D0%B5%D1%80%D0%BD%D0%B8%D1%81%D1%82%D1%8B%D0%B9.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {крупнозернистый},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%BA%D1%80%D1%83%D0%BF%D0%BD%D0%BE%D0%B7%D0%B5%D1%80%D0%BD%D0%B8%D1%81%D1%82%D1%8B%D0%B9},
  urldate = {2026-11-07}
}