курировать
Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
курировать
- [kʊˈrʲirəvətʲ]
Nó đến từ đâu
Происходит от ??
động từ кури́рую · кури́руем · кури́руешь · кури́руете · кури́рует · кури́руют
- книжн. быть куратором, наблюдать за кем-либо, чем-либо, отвечать за кого-либо, что-либо Харитон решил обратиться к Брежневу, который курировал, в числе прочих областей, разработки новой военной техники.
Tương tự: опекать
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
động từ
Tương tự: опекать
Bằng tiếng Anh
- curate to act as a curator for
Trò chuyện về từ này "курировать." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%BA%D1%83%D1%80%D0%B8%D1%80%D0%BE%D0%B2%D0%B0%D1%82%D1%8C. Accessed 7 Nov. 2026. курировать. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%BA%D1%83%D1%80%D0%B8%D1%80%D0%BE%D0%B2%D0%B0%D1%82%D1%8C "курировать." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%BA%D1%83%D1%80%D0%B8%D1%80%D0%BE%D0%B2%D0%B0%D1%82%D1%8C.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {курировать},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%BA%D1%83%D1%80%D0%B8%D1%80%D0%BE%D0%B2%D0%B0%D1%82%D1%8C},
urldate = {2026-11-07}
}