лужицкий язык
Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
лужицкий язык
- [ˈɫuʐɨt͡skʲɪɪ̯ ɪ̯ɪˈzɨk]
cụm từ
- один из двух языков лужичан (верхнелужицкий либо нижнелужицкий), которые принадлежат к группе западнославянских языков; меньшинственный язык Германии
Tương tự: серболужицкий язык, сорбский язык
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
cụm từ
Tương tự: серболужицкий язык, сорбский язык
Trò chuyện về từ này "лужицкий язык." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%BB%D1%83%D0%B6%D0%B8%D1%86%D0%BA%D0%B8%D0%B9%20%D1%8F%D0%B7%D1%8B%D0%BA. Accessed 7 Nov. 2026. лужицкий язык. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%BB%D1%83%D0%B6%D0%B8%D1%86%D0%BA%D0%B8%D0%B9%20%D1%8F%D0%B7%D1%8B%D0%BA "лужицкий язык." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%BB%D1%83%D0%B6%D0%B8%D1%86%D0%BA%D0%B8%D0%B9%20%D1%8F%D0%B7%D1%8B%D0%BA.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {лужицкий язык},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%BB%D1%83%D0%B6%D0%B8%D1%86%D0%BA%D0%B8%D0%B9%20%D1%8F%D0%B7%D1%8B%D0%BA},
urldate = {2026-11-07}
}