мгновенный

Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

мгновенный

  • [mɡnɐˈvʲenːɨɪ̯]

Nó đến từ đâu

Происходит от сущ. мгновение, из русск. мигнуть, из др.-русск. мьгнути, русск.-церк.-слав. мьгнѫ ти, русск.-церк.-слав., сербск.-церк.-слав. мьгновениѥ, сербохорв. ма̀гнути, ма̏гне̑м «мигнуть», словенск. mǝgníti, mágnem «мигать», польск. mgnąć. Связано чередованием гласных с мигать. Использованы данные словаря М. Фасмера. См. Список литературы.

tính từ мгнове́нный · мгнове́нное · мгнове́нная · мгнове́нные · мгнове́нного

  1. возникающий сразу, без промедления
  2. длящийся мгновение, очень кратковременный

Tương tự: немедленный, молниеносный, моментальный · Trái nghĩa: неторопливый, длительный

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Bằng tiếng Anh

  • instantaneous occurring, arising, or functioning without any delay; happening within an imperc
  • momentary lasting for only a moment

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"мгновенный." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%BC%D0%B3%D0%BD%D0%BE%D0%B2%D0%B5%D0%BD%D0%BD%D1%8B%D0%B9. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

мгновенный. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%BC%D0%B3%D0%BD%D0%BE%D0%B2%D0%B5%D0%BD%D0%BD%D1%8B%D0%B9

Chicago

"мгновенный." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%BC%D0%B3%D0%BD%D0%BE%D0%B2%D0%B5%D0%BD%D0%BD%D1%8B%D0%B9.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {мгновенный},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%BC%D0%B3%D0%BD%D0%BE%D0%B2%D0%B5%D0%BD%D0%BD%D1%8B%D0%B9},
  urldate = {2026-11-07}
}