меланхолично

Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

меланхолично

  • [mʲɪɫənxɐˈlʲit͡ɕnə]

Nó đến từ đâu

От прил. меланхоличный и сущ. меланхолия, далее из др.-греч. μελαγχολία «страдание чёрной желчью; меланхолия», из μέλας (род. п. μέλανος) «чёрный, тёмный», далее из праиндоевр. *melh- «тёмный» + χολή «желчь; гнев». В ряде европейских языков слово заимств. через поздн. лат. melancholia. Русск. меланхолия — с XVIII века, заимств. через польск. melancholia.

trạng từ

  1. adverb наречие к меланхоличный

Tương tự: меланхолически

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

trạng từ

Tương tự: меланхолически

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"меланхолично." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%BC%D0%B5%D0%BB%D0%B0%D0%BD%D1%85%D0%BE%D0%BB%D0%B8%D1%87%D0%BD%D0%BE. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

меланхолично. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%BC%D0%B5%D0%BB%D0%B0%D0%BD%D1%85%D0%BE%D0%BB%D0%B8%D1%87%D0%BD%D0%BE

Chicago

"меланхолично." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%BC%D0%B5%D0%BB%D0%B0%D0%BD%D1%85%D0%BE%D0%BB%D0%B8%D1%87%D0%BD%D0%BE.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {меланхолично},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%BC%D0%B5%D0%BB%D0%B0%D0%BD%D1%85%D0%BE%D0%BB%D0%B8%D1%87%D0%BD%D0%BE},
  urldate = {2026-11-07}
}