мусорник
Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
мусорник
- [ˈmusərnʲɪk]
Nó đến từ đâu
Происходит от ??
danh từ му́сорник · му́сорники · му́сорника · му́сорников · му́сорнику · му́сорникам
- разг. мусорный бак, расположенная на улице ёмкость для сбора мусора …когда к нам приезжал Горбачёв, на проспекте Ильича сделали хороший забор, чтобы спрятать мусорники.
- разг. мусоровоз Я ведь мусорник третий день зову, — повторяла бледная до синевы домоуправ, — а он не едет!
Tương tự: мусорка
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
danh từ
Tương tự: мусорка
Bằng tiếng Anh
- garbage can waste receptacle
Trò chuyện về từ này "мусорник." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%BC%D1%83%D1%81%D0%BE%D1%80%D0%BD%D0%B8%D0%BA. Accessed 7 Nov. 2026. мусорник. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%BC%D1%83%D1%81%D0%BE%D1%80%D0%BD%D0%B8%D0%BA "мусорник." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%BC%D1%83%D1%81%D0%BE%D1%80%D0%BD%D0%B8%D0%BA.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {мусорник},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%BC%D1%83%D1%81%D0%BE%D1%80%D0%BD%D0%B8%D0%BA},
urldate = {2026-11-07}
}