накатывание
Русский
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
накатывание
- [nɐˈkatɨvənʲɪɪ̯ə]
Nó đến từ đâu
Происходит от ??
danh từ нака́тывание · нака́тывания · нака́тываний · нака́тыванию · нака́тываниям
- действие по значению гл. накатывать
Trò chuyện về từ này "накатывание." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%BD%D0%B0%D0%BA%D0%B0%D1%82%D1%8B%D0%B2%D0%B0%D0%BD%D0%B8%D0%B5. Accessed 7 Nov. 2026. накатывание. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%BD%D0%B0%D0%BA%D0%B0%D1%82%D1%8B%D0%B2%D0%B0%D0%BD%D0%B8%D0%B5 "накатывание." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%BD%D0%B0%D0%BA%D0%B0%D1%82%D1%8B%D0%B2%D0%B0%D0%BD%D0%B8%D0%B5.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {накатывание},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%BD%D0%B0%D0%BA%D0%B0%D1%82%D1%8B%D0%B2%D0%B0%D0%BD%D0%B8%D0%B5},
urldate = {2026-11-07}
}