не житьё, а масленица
Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
не житьё, а масленица
- [nʲɪ‿ʐɨˈtʲjɵ | ɐ‿ˈmaslʲɪnʲɪt͡sə]
Nó đến từ đâu
масленица как эпитет праздника в целом
cụm từ
- устар. очень хорошая, вольготная жизнь; одно удовольствие Когда бы я с ним был заодно, то бы было не житьё, а масленица.
Tương tự: не жизнь, а малина · Trái nghĩa: дела, как сажа бела
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
cụm từ
Tương tự: не жизнь, а малина · Trái nghĩa: дела, как сажа бела
Trò chuyện về từ này "не житьё, а масленица." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%BD%D0%B5%20%D0%B6%D0%B8%D1%82%D1%8C%D1%91%2C%20%D0%B0%20%D0%BC%D0%B0%D1%81%D0%BB%D0%B5%D0%BD%D0%B8%D1%86%D0%B0. Accessed 8 Nov. 2026. не житьё, а масленица. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 8, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%BD%D0%B5%20%D0%B6%D0%B8%D1%82%D1%8C%D1%91%2C%20%D0%B0%20%D0%BC%D0%B0%D1%81%D0%BB%D0%B5%D0%BD%D0%B8%D1%86%D0%B0 "не житьё, а масленица." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 8, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%BD%D0%B5%20%D0%B6%D0%B8%D1%82%D1%8C%D1%91%2C%20%D0%B0%20%D0%BC%D0%B0%D1%81%D0%BB%D0%B5%D0%BD%D0%B8%D1%86%D0%B0.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {не житьё, а масленица},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%BD%D0%B5%20%D0%B6%D0%B8%D1%82%D1%8C%D1%91%2C%20%D0%B0%20%D0%BC%D0%B0%D1%81%D0%BB%D0%B5%D0%BD%D0%B8%D1%86%D0%B0},
urldate = {2026-11-08}
}