непочтительность

Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

непочтительность

  • [nʲɪpɐˈt͡ɕtʲitʲɪlʲnəsʲtʲ]

Nó đến từ đâu

Происходит от прил. непочтительный, из не- + почтительный, далее от гл. почитать ??

danh từ непочти́тельность · непочти́тельности · непочти́тельностей · непочти́тельностям

  1. свойство по значению прилагательного непочтительный
  2. непочтительное отношение к кому-либо; непочтение

Tương tự: дерзость, неуважение, неуважительность, непочтение · Trái nghĩa: почтительность

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Bằng tiếng Anh

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"непочтительность." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%BD%D0%B5%D0%BF%D0%BE%D1%87%D1%82%D0%B8%D1%82%D0%B5%D0%BB%D1%8C%D0%BD%D0%BE%D1%81%D1%82%D1%8C. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

непочтительность. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%BD%D0%B5%D0%BF%D0%BE%D1%87%D1%82%D0%B8%D1%82%D0%B5%D0%BB%D1%8C%D0%BD%D0%BE%D1%81%D1%82%D1%8C

Chicago

"непочтительность." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%BD%D0%B5%D0%BF%D0%BE%D1%87%D1%82%D0%B8%D1%82%D0%B5%D0%BB%D1%8C%D0%BD%D0%BE%D1%81%D1%82%D1%8C.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {непочтительность},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%BD%D0%B5%D0%BF%D0%BE%D1%87%D1%82%D0%B8%D1%82%D0%B5%D0%BB%D1%8C%D0%BD%D0%BE%D1%81%D1%82%D1%8C},
  urldate = {2026-11-07}
}