непреклонно
Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
непреклонно
- [nʲɪprʲɪˈkɫonːə]
Nó đến từ đâu
Происходит от ??
trạng từ
- наречие к непреклонный; стойко, твёрдо, непоколебимо
Tương tự: непоколебимо, твёрдо · Trái nghĩa: податливо, уступчиво
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
trạng từ
Tương tự: непоколебимо, твёрдо · Trái nghĩa: податливо, уступчиво
Bằng tiếng Anh
- inexorably in an inexorable manner; relentlessly
- adamantly in an inflexible manner
Trò chuyện về từ này "непреклонно." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%BD%D0%B5%D0%BF%D1%80%D0%B5%D0%BA%D0%BB%D0%BE%D0%BD%D0%BD%D0%BE. Accessed 7 Nov. 2026. непреклонно. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%BD%D0%B5%D0%BF%D1%80%D0%B5%D0%BA%D0%BB%D0%BE%D0%BD%D0%BD%D0%BE "непреклонно." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%BD%D0%B5%D0%BF%D1%80%D0%B5%D0%BA%D0%BB%D0%BE%D0%BD%D0%BD%D0%BE.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {непреклонно},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%BD%D0%B5%D0%BF%D1%80%D0%B5%D0%BA%D0%BB%D0%BE%D0%BD%D0%BD%D0%BE},
urldate = {2026-11-07}
}