непрозорливый

Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

непрозорливый

  • [nʲɪprəzɐrˈlʲivɨɪ̯]

Nó đến từ đâu

От ??

tính từ непрозорли́вый · непрозорли́вое · непрозорли́вая · непрозорли́вые · непрозорли́вого

  1. не являющийся прозорливым, не умеющий предвидеть; непроницательный Григорию не понять ещё, что ему выпало на долю, от какой великой любви он отмахивается сейчас — в своём молодом непрозорливом благодушье.

Tương tự: непроницательный · Trái nghĩa: прозорливый

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

tính từ

Tương tự: непроницательный · Trái nghĩa: прозорливый

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"непрозорливый." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%BD%D0%B5%D0%BF%D1%80%D0%BE%D0%B7%D0%BE%D1%80%D0%BB%D0%B8%D0%B2%D1%8B%D0%B9. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

непрозорливый. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%BD%D0%B5%D0%BF%D1%80%D0%BE%D0%B7%D0%BE%D1%80%D0%BB%D0%B8%D0%B2%D1%8B%D0%B9

Chicago

"непрозорливый." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%BD%D0%B5%D0%BF%D1%80%D0%BE%D0%B7%D0%BE%D1%80%D0%BB%D0%B8%D0%B2%D1%8B%D0%B9.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {непрозорливый},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%BD%D0%B5%D0%BF%D1%80%D0%BE%D0%B7%D0%BE%D1%80%D0%BB%D0%B8%D0%B2%D1%8B%D0%B9},
  urldate = {2026-11-07}
}