неспокойный
Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
неспокойный
- [nʲɪspɐˈkoɪ̯nɨɪ̯]
Nó đến từ đâu
Из не- + спокойный, далее от ??
tính từ неспоко́йный · неспоко́йное · неспоко́йная · неспоко́йные · неспоко́йного
- испытывающий тревогу, волнение; находящийся в состоянии тревоги, волнения
- такой, которому свойственно волноваться, беспокоиться
- выражающий душевное беспокойство или свидетельствующий о нём
- лишённый тишины, покоя; находящийся в волнении, в движении (о явлениях природы)
- причиняющий беспокойство, хлопоты окружающим
Tương tự: беспокойный · Trái nghĩa: спокойный
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
tính từ
Tương tự: беспокойный · Trái nghĩa: спокойный
Trò chuyện về từ này "неспокойный." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%BD%D0%B5%D1%81%D0%BF%D0%BE%D0%BA%D0%BE%D0%B9%D0%BD%D1%8B%D0%B9. Accessed 7 Nov. 2026. неспокойный. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%BD%D0%B5%D1%81%D0%BF%D0%BE%D0%BA%D0%BE%D0%B9%D0%BD%D1%8B%D0%B9 "неспокойный." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%BD%D0%B5%D1%81%D0%BF%D0%BE%D0%BA%D0%BE%D0%B9%D0%BD%D1%8B%D0%B9.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {неспокойный},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%BD%D0%B5%D1%81%D0%BF%D0%BE%D0%BA%D0%BE%D0%B9%D0%BD%D1%8B%D0%B9},
urldate = {2026-11-07}
}