неспокойный

Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

неспокойный

  • [nʲɪspɐˈkoɪ̯nɨɪ̯]

Nó đến từ đâu

Из не- + спокойный, далее от ??

tính từ неспоко́йный · неспоко́йное · неспоко́йная · неспоко́йные · неспоко́йного

  1. испытывающий тревогу, волнение; находящийся в состоянии тревоги, волнения
  2. такой, которому свойственно волноваться, беспокоиться
  3. выражающий душевное беспокойство или свидетельствующий о нём
  4. лишённый тишины, покоя; находящийся в волнении, в движении (о явлениях природы)
  5. причиняющий беспокойство, хлопоты окружающим

Tương tự: беспокойный · Trái nghĩa: спокойный

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

tính từ

Tương tự: беспокойный · Trái nghĩa: спокойный

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"неспокойный." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%BD%D0%B5%D1%81%D0%BF%D0%BE%D0%BA%D0%BE%D0%B9%D0%BD%D1%8B%D0%B9. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

неспокойный. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%BD%D0%B5%D1%81%D0%BF%D0%BE%D0%BA%D0%BE%D0%B9%D0%BD%D1%8B%D0%B9

Chicago

"неспокойный." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%BD%D0%B5%D1%81%D0%BF%D0%BE%D0%BA%D0%BE%D0%B9%D0%BD%D1%8B%D0%B9.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {неспокойный},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%BD%D0%B5%D1%81%D0%BF%D0%BE%D0%BA%D0%BE%D0%B9%D0%BD%D1%8B%D0%B9},
  urldate = {2026-11-07}
}