неудачница
Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
неудачница
- [nʲɪʊˈdat͡ɕnʲɪt͡sə]
Nó đến từ đâu
Происходит от ??
danh từ неуда́чница · неуда́чницы · неуда́чниц · неуда́чнице · неуда́чницам
- женск. к неудачник Он думал, что, наверно, у культурных народов есть настоящее Отечество и они знают, из-за чего они дерутся, а Россия среди этих стран — неудачница, русский мечтает о том, что другие просто имеют.
Tương tự: несчастливица, страдалица, лузерша · Trái nghĩa: удачница, счастливица
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
danh từ
Tương tự: несчастливица, страдалица, лузерша · Trái nghĩa: удачница, счастливица
Bằng tiếng Anh
Trò chuyện về từ này "неудачница." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%BD%D0%B5%D1%83%D0%B4%D0%B0%D1%87%D0%BD%D0%B8%D1%86%D0%B0. Accessed 7 Nov. 2026. неудачница. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%BD%D0%B5%D1%83%D0%B4%D0%B0%D1%87%D0%BD%D0%B8%D1%86%D0%B0 "неудачница." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%BD%D0%B5%D1%83%D0%B4%D0%B0%D1%87%D0%BD%D0%B8%D1%86%D0%B0.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {неудачница},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%BD%D0%B5%D1%83%D0%B4%D0%B0%D1%87%D0%BD%D0%B8%D1%86%D0%B0},
urldate = {2026-11-07}
}