ни хуя себе

Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

ни хуя себе

  • [nʲɪ‿xʊˈja sʲɪˈbʲe]

Nó đến từ đâu

Из ??

cụm từ

  1. обсц. служит для выражения удивления, восхищения, разочарования и иных эмоций: ничего себе!, вот это да!, ну и ну! Солнце светит в правый глаз, — // Ни хуя себе жара! // Жрите гречневую кашу, — // Морда будет — я ебу!

Tương tự: ни хуя себе уха

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

cụm từ

Tương tự: ни хуя себе уха

Bằng tiếng Anh

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"ни хуя себе." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%BD%D0%B8%20%D1%85%D1%83%D1%8F%20%D1%81%D0%B5%D0%B1%D0%B5. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

ни хуя себе. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%BD%D0%B8%20%D1%85%D1%83%D1%8F%20%D1%81%D0%B5%D0%B1%D0%B5

Chicago

"ни хуя себе." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%BD%D0%B8%20%D1%85%D1%83%D1%8F%20%D1%81%D0%B5%D0%B1%D0%B5.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {ни хуя себе},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%BD%D0%B8%20%D1%85%D1%83%D1%8F%20%D1%81%D0%B5%D0%B1%D0%B5},
  urldate = {2026-11-07}
}