нуклеарный
Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
нуклеарный
- [nʊklʲɪˈarnɨɪ̯]
Nó đến từ đâu
Происходит от ??
tính từ нуклеа́рный · нуклеа́рное · нуклеа́рная · нуклеа́рные · нуклеа́рного
- физ. относящийся к атомному ядру, принадлежащий к области ядерной физики; ядерный
Tương tự: ядерный
tính từ нуклеа́рный · нуклеа́рное · нуклеа́рная · нуклеа́рные · нуклеа́рного
- социол. состоящий из родителей и их детей (о семье)
Trái nghĩa: традиционный, патриархальный
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
tính từ
Tương tự: ядерный
tính từ
Trái nghĩa: традиционный, патриархальный
Trò chuyện về từ này "нуклеарный." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%BD%D1%83%D0%BA%D0%BB%D0%B5%D0%B0%D1%80%D0%BD%D1%8B%D0%B9. Accessed 7 Nov. 2026. нуклеарный. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%BD%D1%83%D0%BA%D0%BB%D0%B5%D0%B0%D1%80%D0%BD%D1%8B%D0%B9 "нуклеарный." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%BD%D1%83%D0%BA%D0%BB%D0%B5%D0%B0%D1%80%D0%BD%D1%8B%D0%B9.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {нуклеарный},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%BD%D1%83%D0%BA%D0%BB%D0%B5%D0%B0%D1%80%D0%BD%D1%8B%D0%B9},
urldate = {2026-11-07}
}