обаятельный
Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
обаятельный
- [ɐbɐˈjætʲɪlʲnɨɪ̯]
Nó đến từ đâu
Из др.-русск. обаяти, из о + ба́ять, т. е. «заговаривать». Использованы данные словаря М. Фасмера. См. Список литературы.
tính từ обая́тельный · обая́тельное · обая́тельная · обая́тельные · обая́тельного
- очаровательный, полный обаяния Появился наконец Панов — обаятельный, честный, одетый под старшекурсника.
Tương tự: волшебный · Trái nghĩa: неприятный, противный, отталкивающий, отвратный, отвратительный
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
tính từ
Tương tự: волшебный · Trái nghĩa: неприятный, противный, отталкивающий, отвратный, отвратительный
Bằng tiếng Anh
Trò chuyện về từ này "обаятельный." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%BE%D0%B1%D0%B0%D1%8F%D1%82%D0%B5%D0%BB%D1%8C%D0%BD%D1%8B%D0%B9. Accessed 7 Nov. 2026. обаятельный. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%BE%D0%B1%D0%B0%D1%8F%D1%82%D0%B5%D0%BB%D1%8C%D0%BD%D1%8B%D0%B9 "обаятельный." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%BE%D0%B1%D0%B0%D1%8F%D1%82%D0%B5%D0%BB%D1%8C%D0%BD%D1%8B%D0%B9.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {обаятельный},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%BE%D0%B1%D0%B0%D1%8F%D1%82%D0%B5%D0%BB%D1%8C%D0%BD%D1%8B%D0%B9},
urldate = {2026-11-07}
}