обманщица
Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
обманщица
- [ɐbˈmanʲɕːɪt͡sə]
Nó đến từ đâu
Происходит от ??
danh từ обма́нщица · обма́нщицы · обма́нщиц · обма́нщице · обма́нщицам
- женск. к обманщик; женщина, которая обманула или обманывает кого-либо Хххххх, милая, здравствуй! Ну и обманщица же ты. Обещала позвонить и не позвонила.
Tương tự: лгунья
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
danh từ
Tương tự: лгунья
Bằng tiếng Anh
Trò chuyện về từ này "обманщица." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%BE%D0%B1%D0%BC%D0%B0%D0%BD%D1%89%D0%B8%D1%86%D0%B0. Accessed 7 Nov. 2026. обманщица. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%BE%D0%B1%D0%BC%D0%B0%D0%BD%D1%89%D0%B8%D1%86%D0%B0 "обманщица." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%BE%D0%B1%D0%BC%D0%B0%D0%BD%D1%89%D0%B8%D1%86%D0%B0.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {обманщица},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%BE%D0%B1%D0%BC%D0%B0%D0%BD%D1%89%D0%B8%D1%86%D0%B0},
urldate = {2026-11-07}
}