оселедец
Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
оселедец¹
- [ɐsʲɪˈlʲedʲɪt͡s] singular
- [ɐsʲɪˈlʲet͡sːɨ] plural
Nó đến từ đâu
Происходит от ??
danh từ оселе́дец · оселе́дцы · оселе́дца · оселе́дцев · оселе́дцу · оселе́дцам
- в старину у запорожцев: длинная прядь волос, оставляемая на бритой голове, на темени Длинный оселедец спускался с бритой его головы и закручивался около уха.
Tương tự: айдар, ардар, чуб, чуприна, чупрына, коса, косма, хохол
danh từ оселе́дец · оселе́дцы · оселе́дца · оселе́дцев · оселе́дцу · оселе́дцам
- волжская сельдь
Tương tự: сельдь
Оселедец²
- [ɐsʲɪˈlʲedʲɪt͡s]
Nó đến từ đâu
От ??
danh từ riêng
- фамилия
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
danh từ
Tương tự: сельдь
Trò chuyện về từ này "оселедец." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%BE%D1%81%D0%B5%D0%BB%D0%B5%D0%B4%D0%B5%D1%86. Accessed 7 Nov. 2026. оселедец. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%BE%D1%81%D0%B5%D0%BB%D0%B5%D0%B4%D0%B5%D1%86 "оселедец." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%BE%D1%81%D0%B5%D0%BB%D0%B5%D0%B4%D0%B5%D1%86.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {оселедец},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%BE%D1%81%D0%B5%D0%BB%D0%B5%D0%B4%D0%B5%D1%86},
urldate = {2026-11-07}
}