отчистить
Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
отчистить
- [ɐˈt͡ɕːisʲtʲɪtʲ]
Nó đến từ đâu
Происходит от
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Bằng tiếng Anh
- scour to clean, polish, or wash something by rubbing and scrubbing it vigorously
Trò chuyện về từ này "отчистить." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%BE%D1%82%D1%87%D0%B8%D1%81%D1%82%D0%B8%D1%82%D1%8C. Accessed 7 Nov. 2026. отчистить. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%BE%D1%82%D1%87%D0%B8%D1%81%D1%82%D0%B8%D1%82%D1%8C "отчистить." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%BE%D1%82%D1%87%D0%B8%D1%81%D1%82%D0%B8%D1%82%D1%8C.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {отчистить},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%BE%D1%82%D1%87%D0%B8%D1%81%D1%82%D0%B8%D1%82%D1%8C},
urldate = {2026-11-07}
}