подурнеть
Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
подурнеть
- [pədʊrˈnʲetʲ]
Nó đến từ đâu
Происходит от ??
động từ подурне́ю · подурне́ем · подурне́ешь · подурне́ете · подурне́ет · подурне́ют
- потерять миловидность, привлекательность; стать менее красивым
Trái nghĩa: похорошеть
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
động từ
Trái nghĩa: похорошеть
Trò chuyện về từ này "подурнеть." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%BF%D0%BE%D0%B4%D1%83%D1%80%D0%BD%D0%B5%D1%82%D1%8C. Accessed 7 Nov. 2026. подурнеть. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%BF%D0%BE%D0%B4%D1%83%D1%80%D0%BD%D0%B5%D1%82%D1%8C "подурнеть." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%BF%D0%BE%D0%B4%D1%83%D1%80%D0%BD%D0%B5%D1%82%D1%8C.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {подурнеть},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%BF%D0%BE%D0%B4%D1%83%D1%80%D0%BD%D0%B5%D1%82%D1%8C},
urldate = {2026-11-07}
}