предсказательница

Русский

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

предсказательница

  • [prʲɪt͡skɐˈzatʲɪlʲnʲɪt͡sə] singular
  • [prʲɪt͡skɐˈzatʲɪlʲnʲɪt͡sɨ] plural

Nó đến từ đâu

Происходит от ??

danh từ предсказа́тельница · предсказа́тельницы · предсказа́тельниц · предсказа́тельнице · предсказа́тельницам

  1. женск. к предсказатель; та, кто предсказывает что-либо Предсказательница погадала на будущее, используя стеклянный магический шар и традиционные карты, чем успокоила душу бедной женщины.

Bằng tiếng Anh

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"предсказательница." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%BF%D1%80%D0%B5%D0%B4%D1%81%D0%BA%D0%B0%D0%B7%D0%B0%D1%82%D0%B5%D0%BB%D1%8C%D0%BD%D0%B8%D1%86%D0%B0. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

предсказательница. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%BF%D1%80%D0%B5%D0%B4%D1%81%D0%BA%D0%B0%D0%B7%D0%B0%D1%82%D0%B5%D0%BB%D1%8C%D0%BD%D0%B8%D1%86%D0%B0

Chicago

"предсказательница." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%BF%D1%80%D0%B5%D0%B4%D1%81%D0%BA%D0%B0%D0%B7%D0%B0%D1%82%D0%B5%D0%BB%D1%8C%D0%BD%D0%B8%D1%86%D0%B0.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {предсказательница},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%BF%D1%80%D0%B5%D0%B4%D1%81%D0%BA%D0%B0%D0%B7%D0%B0%D1%82%D0%B5%D0%BB%D1%8C%D0%BD%D0%B8%D1%86%D0%B0},
  urldate = {2026-11-07}
}