преподобный
Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
преподобный¹
- [prʲɪpɐˈdobnɨɪ̯]
Nó đến từ đâu
Происходит от ??
tính từ преподо́бный · преподо́бное · преподо́бная · преподо́бные · преподо́бного
- религ. в православии, монашествующие святые, прославляемые за подвижническую жизнь
- религ. титул, используемый в католицизме и протестантизме для обращения к священнику; в православии не используется
Tương tự: прпдб.
Преподобный²
- [prʲɪpɐˈdobnɨɪ̯]
Nó đến từ đâu
От ??
danh từ riêng Преподо́бный · Преподо́бная · Преподо́бные · Преподо́бного · Преподо́бной · Преподо́бных
- украинская фамилия
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
tính từ
Tương tự: прпдб.
Bằng tiếng Anh
Trò chuyện về từ này "преподобный." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%BF%D1%80%D0%B5%D0%BF%D0%BE%D0%B4%D0%BE%D0%B1%D0%BD%D1%8B%D0%B9. Accessed 7 Nov. 2026. преподобный. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%BF%D1%80%D0%B5%D0%BF%D0%BE%D0%B4%D0%BE%D0%B1%D0%BD%D1%8B%D0%B9 "преподобный." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%BF%D1%80%D0%B5%D0%BF%D0%BE%D0%B4%D0%BE%D0%B1%D0%BD%D1%8B%D0%B9.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {преподобный},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%BF%D1%80%D0%B5%D0%BF%D0%BE%D0%B4%D0%BE%D0%B1%D0%BD%D1%8B%D0%B9},
urldate = {2026-11-07}
}