придуманный
Русский
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
придуманный
- [prʲɪˈdumən(ː)ɨɪ̯]
Nó đến từ đâu
Происходит от ??
động từ приду́манный · приду́манное · приду́манная · приду́манные · приду́манного
- страд. прич. прош. вр. от придумать; не существующий в действительности, выдуманный Не отравляй моего русского слуха дребеденью, придуманною хулиганами и контрреволюционерами.
- искусственный, надуманный
Bằng tiếng Anh
- invented fictional, made up
Trò chuyện về từ này "придуманный." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%BF%D1%80%D0%B8%D0%B4%D1%83%D0%BC%D0%B0%D0%BD%D0%BD%D1%8B%D0%B9. Accessed 7 Nov. 2026. придуманный. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%BF%D1%80%D0%B8%D0%B4%D1%83%D0%BC%D0%B0%D0%BD%D0%BD%D1%8B%D0%B9 "придуманный." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%BF%D1%80%D0%B8%D0%B4%D1%83%D0%BC%D0%B0%D0%BD%D0%BD%D1%8B%D0%B9.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {придуманный},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%BF%D1%80%D0%B8%D0%B4%D1%83%D0%BC%D0%B0%D0%BD%D0%BD%D1%8B%D0%B9},
urldate = {2026-11-07}
}