приручённый
Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
приручённый
- [prʲɪrʊˈt͡ɕɵnːɨɪ̯]
Nó đến từ đâu
Происходит от ??
động từ приручённое · приручённая · приручённые · приручённого · приручённой
- страд. прич. прош. вр. от приручить Мы не имеем точных данных относительно продолжительности жизни диких слонов; что же касается приручённых, то наблюдали, что они в некоторых случаях достигают 100 лет.
- адъектив. ставший ручным, привыкший к кому-либо, чему-либо Она смеялась над ним и ласкала его, как свое приручённое животное.
Tương tự: одомашненный, ручной, послушный, домашний · Trái nghĩa: дикий
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
động từ
Tương tự: одомашненный, ручной, послушный, домашний · Trái nghĩa: дикий
Bằng tiếng Anh
- tame not wild
- domesticated selectively bred to live with or around humans
Trò chuyện về từ này "приручённый." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%BF%D1%80%D0%B8%D1%80%D1%83%D1%87%D1%91%D0%BD%D0%BD%D1%8B%D0%B9. Accessed 7 Nov. 2026. приручённый. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%BF%D1%80%D0%B8%D1%80%D1%83%D1%87%D1%91%D0%BD%D0%BD%D1%8B%D0%B9 "приручённый." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%BF%D1%80%D0%B8%D1%80%D1%83%D1%87%D1%91%D0%BD%D0%BD%D1%8B%D0%B9.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {приручённый},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%BF%D1%80%D0%B8%D1%80%D1%83%D1%87%D1%91%D0%BD%D0%BD%D1%8B%D0%B9},
urldate = {2026-11-07}
}