причудливо
Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
причудливо
- [prʲɪˈt͡ɕudlʲɪvə]
Nó đến từ đâu
Происходит от прил. причудливый и сущ. причуда, далее из ??
trạng từ
- наречие к причудливый; замысловато, затейливо, необычно
Tương tự: замысловато, затейливо, необычно · Trái nghĩa: незамысловато, незатейливо
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
trạng từ
Tương tự: замысловато, затейливо, необычно · Trái nghĩa: незамысловато, незатейливо
Trò chuyện về từ này "причудливо." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%BF%D1%80%D0%B8%D1%87%D1%83%D0%B4%D0%BB%D0%B8%D0%B2%D0%BE. Accessed 7 Nov. 2026. причудливо. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%BF%D1%80%D0%B8%D1%87%D1%83%D0%B4%D0%BB%D0%B8%D0%B2%D0%BE "причудливо." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%BF%D1%80%D0%B8%D1%87%D1%83%D0%B4%D0%BB%D0%B8%D0%B2%D0%BE.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {причудливо},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%BF%D1%80%D0%B8%D1%87%D1%83%D0%B4%D0%BB%D0%B8%D0%B2%D0%BE},
urldate = {2026-11-07}
}