рассекретить
Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
рассекретить
- [rəsʲːɪˈkrʲetʲɪtʲ]
Nó đến từ đâu
Происходит от ??
động từ рассекре́чу · рассекре́тим · рассекре́тишь · рассекре́тите · рассекре́тит · рассекре́тят
- раскрыть секрет, сделать несекретным
Trái nghĩa: засекретить
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
động từ
Trái nghĩa: засекретить
Bằng tiếng Anh
- declassify remove the classification from; lift the restrictions on
Trò chuyện về từ này "рассекретить." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D1%80%D0%B0%D1%81%D1%81%D0%B5%D0%BA%D1%80%D0%B5%D1%82%D0%B8%D1%82%D1%8C. Accessed 7 Nov. 2026. рассекретить. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D1%80%D0%B0%D1%81%D1%81%D0%B5%D0%BA%D1%80%D0%B5%D1%82%D0%B8%D1%82%D1%8C "рассекретить." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D1%80%D0%B0%D1%81%D1%81%D0%B5%D0%BA%D1%80%D0%B5%D1%82%D0%B8%D1%82%D1%8C.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {рассекретить},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D1%80%D0%B0%D1%81%D1%81%D0%B5%D0%BA%D1%80%D0%B5%D1%82%D0%B8%D1%82%D1%8C},
urldate = {2026-11-07}
}