расходящийся
Русский
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
расходящийся
- [rəsxɐˈdʲæɕːɪɪ̯sʲə]
Nó đến từ đâu
Происходит от ??
động từ расходя́щийся · расходя́щееся · расходя́щаяся · расходя́щиеся · расходя́щегося
- действ. прич. наст. вр. от расходиться
Bằng tiếng Anh
- divergent of a series, not converging
Trò chuyện về từ này "расходящийся." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D1%80%D0%B0%D1%81%D1%85%D0%BE%D0%B4%D1%8F%D1%89%D0%B8%D0%B9%D1%81%D1%8F. Accessed 7 Nov. 2026. расходящийся. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D1%80%D0%B0%D1%81%D1%85%D0%BE%D0%B4%D1%8F%D1%89%D0%B8%D0%B9%D1%81%D1%8F "расходящийся." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D1%80%D0%B0%D1%81%D1%85%D0%BE%D0%B4%D1%8F%D1%89%D0%B8%D0%B9%D1%81%D1%8F.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {расходящийся},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D1%80%D0%B0%D1%81%D1%85%D0%BE%D0%B4%D1%8F%D1%89%D0%B8%D0%B9%D1%81%D1%8F},
urldate = {2026-11-07}
}