своекорыстие

Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

своекорыстие

  • [svə(ɪ̯)ɪkɐˈrɨsʲtʲɪɪ̯ə] singular
  • [svə(ɪ̯)ɪkɐˈrɨsʲtʲɪɪ̯ə] plural

Nó đến từ đâu

Происходит от ??

danh từ своекоры́стие · своекоры́стия · своекоры́стий · своекоры́стию · своекоры́стиям

  1. свойство по значению прилагательного своекорыстный; забота исключительно о своей выгоде; корыстолюбие

Tương tự: корыстолюбие · Trái nghĩa: бескорыстие, бескорыстность

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Bằng tiếng Anh

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"своекорыстие." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D1%81%D0%B2%D0%BE%D0%B5%D0%BA%D0%BE%D1%80%D1%8B%D1%81%D1%82%D0%B8%D0%B5. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

своекорыстие. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D1%81%D0%B2%D0%BE%D0%B5%D0%BA%D0%BE%D1%80%D1%8B%D1%81%D1%82%D0%B8%D0%B5

Chicago

"своекорыстие." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D1%81%D0%B2%D0%BE%D0%B5%D0%BA%D0%BE%D1%80%D1%8B%D1%81%D1%82%D0%B8%D0%B5.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {своекорыстие},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/ru/%D1%81%D0%B2%D0%BE%D0%B5%D0%BA%D0%BE%D1%80%D1%8B%D1%81%D1%82%D0%B8%D0%B5},
  urldate = {2026-11-07}
}