сладострастник
Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
сладострастник
- [sɫədɐˈstrasʲnʲɪk] singular
- [sɫədɐˈstrasʲnʲɪkʲɪ] plural
Nó đến từ đâu
Происходит от ??
danh từ сладостра́стник · сладостра́стники · сладостра́стника · сладостра́стников · сладостра́стнику · сладостра́стникам
- сладострастный человек Он громко и пошловато причмокивал губами, как актёр, играющий старого сладострастника.
Tương tự: блудник, прелюбодей, беспутник, бабник, похотник, сатир, любодей
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Trò chuyện về từ này "сладострастник." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D1%81%D0%BB%D0%B0%D0%B4%D0%BE%D1%81%D1%82%D1%80%D0%B0%D1%81%D1%82%D0%BD%D0%B8%D0%BA. Accessed 7 Nov. 2026. сладострастник. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D1%81%D0%BB%D0%B0%D0%B4%D0%BE%D1%81%D1%82%D1%80%D0%B0%D1%81%D1%82%D0%BD%D0%B8%D0%BA "сладострастник." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D1%81%D0%BB%D0%B0%D0%B4%D0%BE%D1%81%D1%82%D1%80%D0%B0%D1%81%D1%82%D0%BD%D0%B8%D0%BA.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {сладострастник},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D1%81%D0%BB%D0%B0%D0%B4%D0%BE%D1%81%D1%82%D1%80%D0%B0%D1%81%D1%82%D0%BD%D0%B8%D0%BA},
urldate = {2026-11-07}
}