создательница

Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

создательница

  • [sɐˈzdatʲɪlʲnʲɪt͡sə]

Nó đến từ đâu

Происходит от ??

danh từ созда́тельница · созда́тельницы · созда́тельниц · созда́тельнице · созда́тельницам

  1. женск. к создатель Она любит, создательница, создания, ею живущих, и она щедро удерживает за собой в минуты, когда смерть особенно нахально берется за судьбу человека; отвоевывает на долгие-долгие годы его дыхание, его мысли.

Tương tự: созидательница · Trái nghĩa: разрушительница

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

danh từ

Tương tự: созидательница · Trái nghĩa: разрушительница

Bằng tiếng Anh

  • creator one who creates
  • wright (obsolete) builder or maker of something

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"создательница." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D1%81%D0%BE%D0%B7%D0%B4%D0%B0%D1%82%D0%B5%D0%BB%D1%8C%D0%BD%D0%B8%D1%86%D0%B0. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

создательница. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D1%81%D0%BE%D0%B7%D0%B4%D0%B0%D1%82%D0%B5%D0%BB%D1%8C%D0%BD%D0%B8%D1%86%D0%B0

Chicago

"создательница." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D1%81%D0%BE%D0%B7%D0%B4%D0%B0%D1%82%D0%B5%D0%BB%D1%8C%D0%BD%D0%B8%D1%86%D0%B0.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {создательница},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/ru/%D1%81%D0%BE%D0%B7%D0%B4%D0%B0%D1%82%D0%B5%D0%BB%D1%8C%D0%BD%D0%B8%D1%86%D0%B0},
  urldate = {2026-11-07}
}