сосредоточенно
Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
сосредоточенно
- [səsrʲɪdɐˈtot͡ɕɪn(ː)ə]
Nó đến từ đâu
Происходит от прил. сосредоточенный и гл. сосредоточить, далее из ??
trạng từ
- наречие к сосредоточенный
Tương tự: пристально, собранно, сфокусированно · Trái nghĩa: рассеянно
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
trạng từ
Tương tự: пристально, собранно, сфокусированно · Trái nghĩa: рассеянно
Trò chuyện về từ này "сосредоточенно." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D1%81%D0%BE%D1%81%D1%80%D0%B5%D0%B4%D0%BE%D1%82%D0%BE%D1%87%D0%B5%D0%BD%D0%BD%D0%BE. Accessed 7 Nov. 2026. сосредоточенно. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D1%81%D0%BE%D1%81%D1%80%D0%B5%D0%B4%D0%BE%D1%82%D0%BE%D1%87%D0%B5%D0%BD%D0%BD%D0%BE "сосредоточенно." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D1%81%D0%BE%D1%81%D1%80%D0%B5%D0%B4%D0%BE%D1%82%D0%BE%D1%87%D0%B5%D0%BD%D0%BD%D0%BE.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {сосредоточенно},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D1%81%D0%BE%D1%81%D1%80%D0%B5%D0%B4%D0%BE%D1%82%D0%BE%D1%87%D0%B5%D0%BD%D0%BD%D0%BE},
urldate = {2026-11-07}
}