телефон-автомат
Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
телефон-автомат
- [tʲɪlʲɪˈfon ɐftɐˈmat]
Nó đến từ đâu
Происходит от ??
danh từ телефо́н-автома́т · телефо́ны-автома́ты · телефо́на-автома́та · телефо́нов-автома́тов · телефо́ну-автома́ту · телефо́нам-автома́там
- телефон, принимающий оплату монетами или платёжными карточками В зале отделения связи… были установлены пять кабин с телефонами-автоматами для переговоров с абонентами Москвы, Ленинграда, Мурманска, Вологды, Архангельска, Сегежи, Питкяранты.
Tương tự: таксофон
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
danh từ
Tương tự: таксофон
Bằng tiếng Anh
- telephone booth small enclosure housing a public telephone
- payphone a public telephone
- public telephone public telephone
Trò chuyện về từ này "телефон-автомат." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D1%82%D0%B5%D0%BB%D0%B5%D1%84%D0%BE%D0%BD-%D0%B0%D0%B2%D1%82%D0%BE%D0%BC%D0%B0%D1%82. Accessed 7 Nov. 2026. телефон-автомат. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D1%82%D0%B5%D0%BB%D0%B5%D1%84%D0%BE%D0%BD-%D0%B0%D0%B2%D1%82%D0%BE%D0%BC%D0%B0%D1%82 "телефон-автомат." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D1%82%D0%B5%D0%BB%D0%B5%D1%84%D0%BE%D0%BD-%D0%B0%D0%B2%D1%82%D0%BE%D0%BC%D0%B0%D1%82.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {телефон-автомат},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D1%82%D0%B5%D0%BB%D0%B5%D1%84%D0%BE%D0%BD-%D0%B0%D0%B2%D1%82%D0%BE%D0%BC%D0%B0%D1%82},
urldate = {2026-11-07}
}