удлинённый
Русский
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
удлинённый
- [ʊdlʲɪˈnʲɵnːɨɪ̯]
Nó đến từ đâu
Происходит от ??
động từ удлинённое · удлинённая · удлинённые · удлинённого · удлинённой
- страд. прич. прош. вр. от удлинить
tính từ удлинённое · удлинённая · удлинённые · удлинённого · удлинённой
- сделанный с бо́льшей длиной Выпущен в 1992 году, имеет удлинённую базу, шестилитровый мотор, кожаный салон, АКПП и правдоподобный пробег 192 тысячи км.
Bằng tiếng Anh
- elongated extensive in length
- extended longer in length or extension; elongated
- lengthened that has been made longer
Trò chuyện về từ này "удлинённый." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D1%83%D0%B4%D0%BB%D0%B8%D0%BD%D1%91%D0%BD%D0%BD%D1%8B%D0%B9. Accessed 7 Nov. 2026. удлинённый. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D1%83%D0%B4%D0%BB%D0%B8%D0%BD%D1%91%D0%BD%D0%BD%D1%8B%D0%B9 "удлинённый." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D1%83%D0%B4%D0%BB%D0%B8%D0%BD%D1%91%D0%BD%D0%BD%D1%8B%D0%B9.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {удлинённый},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D1%83%D0%B4%D0%BB%D0%B8%D0%BD%D1%91%D0%BD%D0%BD%D1%8B%D0%B9},
urldate = {2026-11-07}
}