фаготист
Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
фаготист
- [fəɡɐˈtʲist] singular
- [fəɡɐˈtʲistɨ] plural
Nó đến từ đâu
Происходит от ??
danh từ фаготи́ст · фаготи́сты · фаготи́ста · фаготи́стов · фаготи́сту · фаготи́стам
- муз. музыкант, играющий на фаготе Кроме того, с предприимчивым директором театра прибыли балетная труппа и полный оркестр: .. известные музыканты: Миллер — первая скрипка, Зук — флейтраверсист, Паульсен и Венд — гобоисты, Феррандини и Климпе — контрабасисты, Дрейвер, Герке, Ратгебер, Шпринк — скрипачи; Герман и Рудольф — фаготисты,
Tương tự: фаготчик
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
danh từ
Tương tự: фаготчик
Bằng tiếng Anh
- bassoonist person who plays the bassoon
Trò chuyện về từ này "фаготист." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D1%84%D0%B0%D0%B3%D0%BE%D1%82%D0%B8%D1%81%D1%82. Accessed 7 Nov. 2026. фаготист. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D1%84%D0%B0%D0%B3%D0%BE%D1%82%D0%B8%D1%81%D1%82 "фаготист." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D1%84%D0%B0%D0%B3%D0%BE%D1%82%D0%B8%D1%81%D1%82.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {фаготист},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D1%84%D0%B0%D0%B3%D0%BE%D1%82%D0%B8%D1%81%D1%82},
urldate = {2026-11-07}
}