хиляк
Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
хиляк
- [xʲɪˈlʲak]
Nó đến từ đâu
Происходит от ??
danh từ хиля́к · хиляки́ · хиляка́ · хиляко́в · хиляку́ · хиляка́м
- разг. хилый человек
Tương tự: дрищ
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
danh từ
Tương tự: дрищ
Trò chuyện về từ này "хиляк." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D1%85%D0%B8%D0%BB%D1%8F%D0%BA. Accessed 7 Nov. 2026. хиляк. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D1%85%D0%B8%D0%BB%D1%8F%D0%BA "хиляк." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D1%85%D0%B8%D0%BB%D1%8F%D0%BA.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {хиляк},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D1%85%D0%B8%D0%BB%D1%8F%D0%BA},
urldate = {2026-11-07}
}