хомо сапиенс
Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
хомо сапиенс
- [ˈxomə ˈsapʲɪ(ɪ̯)ɪns]
Nó đến từ đâu
??
cụm từ хо́мо са́пиенс · хо́мо са́пиенсы · хо́мо са́пиенса · хо́мо са́пиенсов · хо́мо са́пиенсу · хо́мо са́пиенсам
- антроп., биол. современный вид людей, появившийся около 200 тысяч лет назад
- разг., ирон. или презр. о недалёком человеке, невеже
Tương tự: человек разумный, гомо сапиенс, сапиенс, невежа, тупица
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
cụm từ
Tương tự: человек разумный, гомо сапиенс, сапиенс, невежа, тупица
Trò chuyện về từ này "хомо сапиенс." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D1%85%D0%BE%D0%BC%D0%BE%20%D1%81%D0%B0%D0%BF%D0%B8%D0%B5%D0%BD%D1%81. Accessed 7 Nov. 2026. хомо сапиенс. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D1%85%D0%BE%D0%BC%D0%BE%20%D1%81%D0%B0%D0%BF%D0%B8%D0%B5%D0%BD%D1%81 "хомо сапиенс." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D1%85%D0%BE%D0%BC%D0%BE%20%D1%81%D0%B0%D0%BF%D0%B8%D0%B5%D0%BD%D1%81.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {хомо сапиенс},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D1%85%D0%BE%D0%BC%D0%BE%20%D1%81%D0%B0%D0%BF%D0%B8%D0%B5%D0%BD%D1%81},
urldate = {2026-11-07}
}