шток
Русский
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
шток
- [ʂtok]
Nó đến từ đâu
Происходит от нем. Stock «палка; трость, посох; шест», далее от ??
danh từ што́ки · што́ка · што́ков · што́ку · што́кам
- геол. крупная масса горной породы или полезного ископаемого, имеющая неправильную цилиндрическую форму
- техн. стержень, соединяющий поршень парового цилиндра с шатуном
- морск. поперечный стержень в верхней части морского якоря
Bằng tiếng Anh
Trò chuyện về từ này "шток." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D1%88%D1%82%D0%BE%D0%BA. Accessed 7 Nov. 2026. шток. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D1%88%D1%82%D0%BE%D0%BA "шток." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D1%88%D1%82%D0%BE%D0%BA.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {шток},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D1%88%D1%82%D0%BE%D0%BA},
urldate = {2026-11-07}
}