язычница
Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
язычница
- [ɪ̯ɪˈzɨt͡ɕnʲɪt͡sə]
Nó đến từ đâu
Происходит от сущ. язычник, из др.-русск. ꙗзычьникъ, ст.-слав. ѩзычьникъ, калька с греч. ἐθνικός «языческий, народный» (от ст.-слав. ѩзыкъ, ἔθνος «народ»).Использованы данные словаря М. Фасмера. См. Список литературы.
danh từ язы́чница · язы́чницы · язы́чниц · язы́чнице · язы́чницам
- женск. к язычник
Tương tự: политеистка, идолопоклонница
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
danh từ
Tương tự: политеистка, идолопоклонница
Bằng tiếng Anh
Trò chuyện về từ này "язычница." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D1%8F%D0%B7%D1%8B%D1%87%D0%BD%D0%B8%D1%86%D0%B0. Accessed 7 Nov. 2026. язычница. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D1%8F%D0%B7%D1%8B%D1%87%D0%BD%D0%B8%D1%86%D0%B0 "язычница." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D1%8F%D0%B7%D1%8B%D1%87%D0%BD%D0%B8%D1%86%D0%B0.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {язычница},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D1%8F%D0%B7%D1%8B%D1%87%D0%BD%D0%B8%D1%86%D0%B0},
urldate = {2026-11-07}
}